Số Thẻ Ngân Hàng Là Gì? Khác Gì Với Số Tài Khoản Ngân Hàng

Số thẻ ngân hàng là gì? Gồm có bao nhiêu chữ số? Cấu trúc như nào? Khác gì với số tài khoản ngân hàng? Cách thức tra cứu số thẻ ATM ra sao?…. Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết sau, bạn hãy cùng đón đọc!

>> Đừng bỏ lỡ:

TOP 5+ ĐƠN VỊ CHO VAY TIỀN ONLINE HỖ TRỢ NỢ XẤU – CHỈ CẦN CMND

(Đăng ký vay online)

#1.

app mbbbank

1 triệu - 500 triệu

Thời hạn vay: 1 - 12O tháng.
Lãi suất: 0% cho khoản vay đầu.
Gốc lãi trả góp hàng tháng.
Không giới hạn độ tuổi.
Nhận tiền sau 15 phút.
(Dễ vay, hỗ trợ nợ xấu)

VAY QUA APP (Android)
VAY QUA APP (IOS)

#2.

app mbbbank

1 triệu - 300 triệu

Thời hạn vay: 1 - 6O tháng.
Lãi suất: 0% cho khoản vay đầu.
Gốc lãi trả góp hàng tháng.
Không giới hạn độ tuổi.
Duyệt tự động có tiền sau 10p.
(Dễ vay, hỗ trợ nợ xấu)

VAY QUA APP (Android)
VAY QUA APP (IOS)

#3.

dr-dong

500K - 10 triệu

Kỳ hạn vay: 10 - 30 ngày.
Lãi suất: 0% cho khoản vay đầu.
Trả gốc lãi cuối kỳ.
Độ tuổi: 20 - 60.
(Dễ vay)

ĐĂNG KÝ VAY

#4.

robocash

1 triệu - 10 triệu

Kỳ hạn vay: 7 - 30 ngày.
Lãi suất: 0% trong 7 ngày đầu.
Trả gốc lãi cuối kỳ.
Độ tuổi: 21 - 60.
Duyệt tự động, nhận tiền sau 10 phút.
(Dễ vay, Duyệt nhanh)

ĐĂNG KÝ VAY

#5.

ATM ONLINE

3 triệu - 6 triệu

Kỳ hạn vay: 3 tháng.
Lãi suất: 0% trong 14 ngày đầu.
Trả góp hàng tháng.
Hồ sơ chỉ cần CMND.
(Dễ vay)

ĐĂNG KÝ VAY

1. Số thẻ ngân hàng là gì?

Số thẻ ngân hàng là dãy số được ngân hàng in nổi trên chính chiếc thẻ ATM. Đây là dãy số duy nhất, mỗi thẻ mỗi số, không cấp lại khi bị mất thẻ.

Số thẻ ngân hàng giống như một mã khách hàng. Chúng được các ngân hàng triển khai để quản lý dễ dàng hơn trong các hoạt động của người dùng trên thẻ.

2. Thẻ ngân hàng có bao nhiêu số? Cấu trúc như nào?

Bên cạnh thắc mắc số thẻ ngân hàng là gì thì không ít người hỏi số thẻ này có bao nhiêu số. Tuy nhiên, mỗi ngân hàng sẽ quy định về số chữ số trong số thẻ ATM.

Nhìn chung, trên thị trường hiện nay, số thẻ in trên thẻ ATM sẽ có 16 hoặc 19 chữ số.

Với cấu trúc số thẻ như sau:

  • 4 chữ số đầu là mã số được Nhà nước quy định dành cho mỗi ngân hàng.
  • 2 chữ số tiếp theo chính là mã ngân hàng.
  • 4 chữ số kế tiếp được gọi là mã CIF của khách hàng.
  • Các con số còn lại quy định ngẫu nhiên để phân biệt tài khoản của từng khách hàng.
Cấu trúc số thẻ ngân hàng

Cấu trúc số thẻ ngân hàng

3. Mục đích sử dụng số thẻ ngân hàng là gì?

Với ngân hàng, số thẻ ATM được áp dụng để giúp quá trình quản lý giao dịch của khách hàng trên thẻ được dễ dàng hơn. Còn với khách hàng, ứng dụng của số thẻ ngân hàng là gì?

Thanh toán hóa đơn online

Tại một số trang thương mại điện tử, website, app bán hàng trực tuyến, khi thanh toán, bạn có thể chọn trả tiền thông qua thẻ ATM. Khi đó, bạn sẽ cần nhập số thẻ cùng mã PIN hoặc số CVV ghi trên thẻ.

Số thẻ ngân hàng dùng để thanh toán hóa đơn online

Số thẻ ngân hàng dùng để thanh toán hóa đơn online

Kết nối và nạp tiền vào các ví điện tử

Hầu hết các loại ví điện tử trên thị trường hiện nay như MoMo, Moca, VinID,… đều yêu cầu người dùng kết nối với tài khoản, thẻ ngân hàng để có thể nạp, rút tiền vào ví. Ở bước liên kết với thẻ ATM, bạn sẽ phải điền số thẻ, mã PIN tương ứng trên thẻ của bạn.

Chuyển khoản

Số thẻ ATM còn được sử dụng để tiến hành giao dịch chuyển tiền vào thẻ. Chuyển tiền theo số thẻ có thể thực hiện tại ngay cây ATM, phòng giao dịch ngân hàng hoặc thông qua ngân hàng điện tử.

4. Phân biệt số thẻ ngân hàng và số tài khoản

Số thẻ ngân hàng và số tài khoản ngân hàng là 2 khái niệm hoàn toàn khác nhau. Chúng là các thông tin cơ bản, được sử dụng khá thường xuyên nhưng vẫn cón khá nhiều người nhầm lẫn chúng với nhau.

Để giúp bạn phân biệt, không bị nhầm lần giữa số tài khoản và số thẻ ngân hàng là gì, chúng ta hãy cùng đi so sánh theo các yếu tố sau:

Nơi ghi

  • Số thẻ ngân hàng được in nổi trực tiếp trên mặt thẻ ATM.
  • Số tài khoản ngân hàng được cung cấp ngay sau khi bạn tiến hành mở tài khoản tại ngân hàng. Chúng được cung cấp thông qua viết tay, tin nhắn, email đăng ký.

Cấu trúc

  • Số thẻ ATM gồm 16 hoặc 19 chữ số. Mỗi thẻ là một dãy số riêng biệt.
  • Số tài khoản ngân hàng không có quy định chung về cấu trúc. Số lượng chữ số trong tài khoản cũng khác nhau, chúng dao động từ 8 – 15 chữ số.

Công dụng

  • Số thẻ ATM giúp ngân hàng dễ quản lý các hoạt động thẻ của người dùng. Người dùng có thể chuyển tiền, liên kết với ví điện tử, thanh toán.
  • Số tài khoản ngân hàng được dùng với nhiều mục đích khác nhau: nhận tiền, chuyển tiền, rút tiền, thanh toán hóa đơn, liên kết ví điện tử,….
Số thẻ và số tài khoản ngân hàng khác nhau hoàn toàn

Số thẻ và số tài khoản ngân hàng khác nhau hoàn toàn

5. Nên chuyển tiền qua số thẻ hay số tài khoản ngân hàng?

#1. Ưu, nhược điểm chuyển tiền qua số thẻ ngân hàng

Chuyển tiền qua số thẻ ngân hàng, bạn chỉ cần cung cấp số thẻ, thêm tên ngân hàng nữa nếu cần là có thể chuyển được mà không cần điền tên chủ thẻ, chi nhánh, địa chỉ mở thẻ.

Tuy nhiên, hình thức chuyển tiền này không phải ngân hàng nào cũng hỗ trợ.

#2. Ưu, nhược điểm chuyển tiền qua số tài khoản ngân hàng

Với cách chuyển tiền qua số tài khoản ngân hàng sẽ yêu cầu điền đầy đủ các thông tin liên quan như số tài khoản, họ tên, ngân hàng, chi nhánh mở thẻ.

Thế nhưng, hình thức này không bị giới hạn. Tất cả các ngân hàng đều có dịch vụ chuyển tiền qua số tài khoản cùng hoặc khác hệ thống ngân hàng.

Chuyển tiền qua số thẻ, qua số tài khoản đều có ưu và nhược điểm riêng của nó. Do đó, tùy thuộc vào mỗi người, mỗi trường hợp mà chọn hình thức chuyển tiền cho tiện lợi và phù hợp nhất.

Bạn có thể chuyển tiền theo số thẻ hoặc số tài khoản ngân hàng sao cho tiện lợi nhất

Bạn có thể chuyển tiền theo số thẻ hoặc số tài khoản ngân hàng sao cho tiện lợi nhất

6. Kiểm tra số thẻ ATM như thế nào?

Sau khi đăng ký mở tài khoản, mở thẻ ngân hàng, bạn sẽ nhận được thẻ ATM cùng một mã PIN bên trong phong thư kín. Bạn sẽ trực tiếp đến nhận, ký xác nhận mới được nhận thẻ, biết được thông tin ghi trên thẻ.

Quy định này đưa ra nhằm đảm bảo độ bảo mật tuyệt đối cho thông tin của thẻ, tránh bị kẻ gian sao chép làm giả thẻ để thực hiện các hành vi bất hợp pháp.

Hơn nữa, để bảo mật số thẻ ngân hàng không bị sao chép, bạn sẽ không thể tra cứu số thẻ dưới bất cứ hình thức nào khác ngoài việc xem trực tiếp dãy số thẻ in trên thẻ. Dù là đến trực tiếp chi nhánh, phòng giao dịch ngân hàng cũng không được cung cấp về số thẻ.

Kết luận

Thông qua những chia sẻ trên, chắc chắn bạn đọc đã nắm được số thẻ ngân hàng là gì. Cùng sự khác biệt giữa số thẻ và số tài khoản ngân hàng góp phần thao tác được chính xác khi thực hiện các giao dịch ngân hàng.

Mong rằng những thông tin trên sẽ trở thành tài liệu tham khảo bổ ích cho bạn. Và đừng quên ghé qua Vaytientot mỗi ngày để đón đọc những bài viết mới nhất!

Đánh giá bài viết

ĐỪNG BỎ LỠ!

Nhận Đề xuất Khoản vay 0% Lãi suất - Độc quyền Duy Nhất tại đây

Đăng ký thành công. Vui lòng kiểm tra email để xác nhận

Đã có lỗi, vui lòng thử lại

Vui lòng để lại bình luận bên dưới:

error: Content is protected !!